breach of warranty

breach of warranty

A customer returns a defective product to the store due to a breach of warranty.

Định nghĩa

Danh từ: Vi phạm bảo hànhhành vi không tuân thủ các điều khoản trong hợp đồng bảo hành, khi một sản phẩm hoặc dịch vụ không đáp ứng được tiêu chuẩn đã cam kết. Đây một loại vi phạm hợp đồng xảy ra khi hàng hóa bị lỗi, thiếu hụt so với những được bảo đảm trong thỏa thuận bảo hành.

dụ sử dụng
  • (Người mua đã kiện người bán vi phạm bảo hành sau khi động cơ xe hỏng trong vòng một tuần.)
  • (Một vi phạm bảo hành xảy ra khi sản phẩm không hoạt động như đã nêu trong tài liệu bảo hành.)
  • (Công ty phải đối mặt với hành động pháp vi phạm bảo hành liên quan đến thiết bị điện tử bị lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "action for breach of warranty": vụ kiện vi phạm bảo hành.
    • The consumer filed an action for breach of warranty against the manufacturer. (Người tiêu dùng đã nộp đơn kiện vi phạm bảo hành chống lại nhà sản xuất.)
  • "material breach of warranty": vi phạm bảo hành nghiêm trọng.
    • A material breach of warranty can lead to contract termination. (Một vi phạm bảo hành nghiêm trọng có thể dẫn đến chấm dứt hợp đồng.)
  • "implied breach of warranty": vi phạm bảo hành ngầm định (khi sản phẩm không đáp ứng các tiêu chuẩn mặc định theo luật).
    • The court recognized an implied breach of warranty for the faulty appliance. (Tòa án đã công nhận một vi phạm bảo hành ngầm định cho thiết bị gia dụng bị lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Warranty (n): bảo hànhcam kết về chất lượng sản phẩm.
    • The warranty covers repairs for one year. (Bảo hành bao gồm sửa chữa trong một năm.)
  • Breach (n): vi phạmhành động không tuân thủ thỏa thuận.
    • Any breach of contract will result in penalties. (Bất kỳ vi phạm hợp đồng nào cũng sẽ dẫn đến hình phạt.)
  • Warrantor (n): người bảo hànhbên đưa ra cam kết bảo hành.
    • The warrantor is responsible for fixing defects. (Người bảo hành trách nhiệm sửa chữa các lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Violation of warranty: vi phạm bảo hành.
  • Default on warranty: sai phạm bảo hành.
  • Failure to honor warranty: không thực hiện bảo hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "breach of warranty" đây cụm danh từ pháp ; thay vào đó, các động từ đi kèm) - To commit a breach of warranty: phạm vi phạm bảo hành. - The seller committed a breach of warranty by delivering damaged goods. (Người bán đã phạm vi phạm bảo hành khi giao hàng hóa bị hư hỏng.) - To claim breach of warranty: yêu cầu bồi thường vi phạm bảo hành. - The customer claimed breach of warranty after the software crashed repeatedly. (Khách hàng đã yêu cầu bồi thường vi phạm bảo hành sau khi phần mềm bị sập liên tục.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng các cụm pháp ) - "Breach of warranty is a breach of trust": Vi phạm bảo hành vi phạm lòng tin. - In business, a breach of warranty is a breach of trust that damages relationships. (Trong kinh doanh, vi phạm bảo hành vi phạm lòng tin làm hư hại mối quan hệ.)